Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

partan

/'pɑ:tn/

danh từ

  • (Ê-cốt) con cua
Định nghĩa tiếng Anh

n. An edible British crab.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...