Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

partan

/'pɑ:tn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

partan

/'pɑ:tn/

danh từ

  • (Ê-cốt) con cua
Định nghĩa tiếng Anh

n. An edible British crab.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...