parti pris
/pɑ:'ti:'pri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parti pris
/pɑ:'ti:'pri:/
danh từ
- thiên kiến; định kiến
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...