Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

partialness

//

  • xem partial
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being only a part; not total; incomplete

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...