Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

partialness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

partialness

//

  • xem partial
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being only a part; not total; incomplete

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...