Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

partibility

//

* danh từ
  • tính chia được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being partible; divisibility;\n separability; as, the partibility of an inherttance.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...