Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

partible

/'pɑ:tibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

partible

//

  • tính từ
  • có thể chia được (của thừa kế)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of e.g. property) capable of being parted or divided

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...