Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

partible

//

  • tính từ
  • có thể chia được (của thừa kế)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of e.g. property) capable of being parted or divided

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...