Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

particularisation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

particularisation

//

* danh từ
  • sự đặc biệt hoá, tính đặc thù hoá
  • sự đặc tả, sự liệt kê, sự tỉ mỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...