Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

particularization

/pətɪkju:ləraɪ'zeɪʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

particularization

//

* danh từ
  • sự đặc biệt hoá, tính đặc thù hoá
  • sự đặc tả, sự liệt kê, sự tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of particularizing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...