particularization
/pətɪkju:ləraɪ'zeɪʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
particularization
//
* danh từ- sự đặc biệt hoá, tính đặc thù hoá
- sự đặc tả, sự liệt kê, sự tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of particularizing.