Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parting

/'pɑ:tiɳ/ Collins ★ phổ biến #13652
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parting

/'pɑ:tiɳ/

danh từ

  • sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt
    • on parting: lúc chia tay
  • đường ngôi (của tóc)
  • chỗ rẽ, ngã ba
    • parting of the ways: ngã ba đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of departing politely n a line of scalp that can be seen when sections of hair are combed in opposite directions v go one's own way; move apart v discontinue an association or relation; go different ways v leave v come apart v force, take, or pull apart

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...