Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

partisanship

/,pɑ:ti'zænʃip/ phổ biến #13603

“partisanships” là số nhiều của partisanship — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thiên lệch ủng hộ một nguyên nhân cụ thể. danh từ

“Partisanship can hinder effective governance.”Sự thiên lệch có thể cản trở quản trị hiệu quả.

Biến thể từ partisanships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

partisanship

/,pɑ:ti'zænʃip/

danh từ

  • lòng trung thành với đảng phái; óc đảng phái
Định nghĩa tiếng Anh

n an inclination to favor one group or view or opinion over alternatives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...