Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

partlet

/'pɑ:tli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

partlet

/'pɑ:tli/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) con gà mái
  • người đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh

n. A covering for the neck, and sometimes for the shoulders and breast; originally worn by both sexes, but laterby women alone; a ruff. n. A hen; -- so called from the ruffing of her neck feathers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...