parton
/'pɑ:tɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parton
//
* danh từ- hạt cơ bản theo giả thiết tạo thành neutron và thường được đồng nhất hoá với quak
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...