partway
/'pɑ:t'wei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
partway
//
* phó từ- một phần; phần nào
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...