Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

party political

/ˈpɑ:ti pəˈlitikəl/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

party political

//

* tính từ
  • (thuộc) chính đảng (một hoặc nhiều chính đảng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...