party wall
/'pɑ:ti'wɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
party wall
/'pɑ:ti'wɔ:l/
danh từ
- tường ngăn
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...