Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pasch

/pæsk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pasch

//

* danh từ
  • lễ Quá hải (Do thái)
  • lễ Phục sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n the Jewish feast of the Passover n the Christian festival of Easter

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...