Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pase

/'pɑ:sei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pase

//

* danh từ
  • cách người đấu bò vung áo choàng để nó nổi giận tấn công

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...