pasha
/'pɑ:ʃə/ phổ biến #22992
Biến thể từ
pashas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pasha
/'pɑ:ʃə/
danh từ
- Pasa, tổng trấn (Thổ nhĩ kỳ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a civil or military authority in Turkey or Egypt