Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

passacaglia

/pɑ:sә'kɑ:ljә, pæs-/

“passacaglias” là số nhiều của passacaglia — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ passacaglias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

passacaglia

//

* danh từ
  • điệu vũ paxacal
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Passacaglio

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...