passacaglia
/pɑ:sә'kɑ:ljә, pæs-/
“passacaglias” là số nhiều của passacaglia — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
passacaglias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
passacaglia
//
* danh từ- điệu vũ paxacal
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Passacaglio