passacaglia
//
* danh từ- điệu vũ paxacal
Biến thể từ
passacaglias số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Passacaglio
112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Alt. of Passacaglio
Đang tải...