Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12440

passageway

//

* danh từ
  • hành lang; đường phố nhỏ, ngõ
Biến thể từ passageways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a passage between rooms or between buildings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...