passageway
/'pæsidʒwei/ Collins ★ phổ biến #12440
“passageways” là số nhiều của passageway — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lối đi, đường đi
danh từ
“The passageway was blocked by fallen trees.”Lối đi bị chặn bởi những cây đổ.
Biến thể từ
passageways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
passageway
//
* danh từ- hành lang; đường phố nhỏ, ngõ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a passage between rooms or between buildings