Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

passement

//

* danh từ
  • tấm thêu/ren* ngoại động từ
  • trang trí bằng tấm thêu, tấm ren
Định nghĩa tiếng Anh

n. Lace, gimp, braid etc., sewed on a garment.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...