passement
//
* danh từ- tấm thêu/ren* ngoại động từ
- trang trí bằng tấm thêu, tấm ren
Định nghĩa tiếng Anh
n. Lace, gimp, braid etc., sewed on a garment.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Lace, gimp, braid etc., sewed on a garment.
Đang tải...