passement
/'pæsmәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
passement
//
* danh từ- tấm thêu/ren* ngoại động từ
- trang trí bằng tấm thêu, tấm ren
Định nghĩa tiếng Anh
n. Lace, gimp, braid etc., sewed on a garment.