Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

passement

/'pæsmәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

passement

//

* danh từ
  • tấm thêu/ren* ngoại động từ
  • trang trí bằng tấm thêu, tấm ren
Định nghĩa tiếng Anh

n. Lace, gimp, braid etc., sewed on a garment.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...