Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

passerine

/'pæsərain/
Biến thể từ passerines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

passerine

/'pæsərain/

tính từ

  • (động vật học) (thuộc) bộ chim sẻ
  • nhỏ như chim sẻ

danh từ

  • (động vật học) chim thuộc bộ chim sẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. perching birds mostly small and living near the ground with feet having 4 toes arranged to allow for gripping the perch; most are songbirds; hatchlings are helpless a. relating to or characteristic of the passeriform birds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...