Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

passible

/'pæsibl/

tính từ

  • (tôn giáo) dễ cảm động, dễ xúc động
  • chịu đựng được đau khổ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Susceptible of feeling or suffering, or of impressions\n from external agents.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...