passible
/'pæsibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
passible
/'pæsibl/
tính từ
- (tôn giáo) dễ cảm động, dễ xúc động
- chịu đựng được đau khổ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Susceptible of feeling or suffering, or of impressions from external agents.