passing-bell
/'pɑ:siɳbel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
passing-bell
/'pɑ:siɳbel/
danh từ
- hồi chuông cáo chung, hồi chuông báo tử
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...