passingly
/'pæsiŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
passingly
//
- xem passing
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Exceedingly.
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Exceedingly.
Đang tải...