passion-fruit
/ˈpæʃən fru:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
passion-fruit
//
* danh từ- (thực vật học) quả lạc tiên
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...