Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

passionists

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

passionists

//

* danh từ
  • số nhiều
  • thành viên giáo đoàn thụ nạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...