Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

passiontide

/'pæʃәntaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

passiontide

//

* danh từ
  • hai tuần lễ cuối của tuần chay
Định nghĩa tiếng Anh

n. The last fortnight of Lent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...