Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15929

passively

//

  • xem passive
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a passive manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...