Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

passiveness

/pæ'siviti/

danh từ

  • tính bị động, tính thụ động
  • tính tiêu cực
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being passive; unresisting\n submission.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...