Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

passive

/'pæsiv/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5680

“passives” là số nhiều của passive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thụ động tính từ

“Passive smoking can also harm health.”Hút thuốc thụ động cũng có thể gây hại cho sức khỏe.

Biến thể từ passives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

passive

//

  • bị động; (thống kê) không có phần trăm
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in energy or will s. peacefully resistant in response to injustice a. expressing that the subject of the sentence is the patient of the action denoted by the verb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...