Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16036

passivity

/pæ'siviti/

danh từ

  • tính bị động, tính thụ động
  • tính tiêu cực
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of remaining inactive; a lack of initiative\nn. submission to others or to outside influences

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...