Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

password

/'pɑ:swə:d/ phổ biến #10041

“passwords” là số nhiều của password — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Mật khẩu danh từ

“Forgot your password?”Quên mật khẩu?

Biến thể từ passwords số nhiều
Đồng nghĩa passcodekey
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

password

/'pɑ:swə:d/

danh từ

  • khẩu lệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a secret word or phrase known only to a restricted group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...