Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pastels” là số nhiều của pastel — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7966

pastel

/pæs'tel/

danh từ

  • (thực vật học) cây tùng lam
  • màu tùng lam
  • (nghệ thuật) màu phấn; bức tranh màu phấn
Biến thể từ pastels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various pale or light colors\ns. lacking in body or vigor\ns. delicate and pale in color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...