Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pastel

/pæs'tel/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7966

“pastels” là số nhiều của pastel — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pastels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pastel

/pæs'tel/

danh từ

  • (thực vật học) cây tùng lam
  • màu tùng lam
  • (nghệ thuật) màu phấn; bức tranh màu phấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various pale or light colors s. lacking in body or vigor s. delicate and pale in color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...