pastel
/pæs'tel/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7966
“pastels” là số nhiều của pastel — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pastels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pastel
/pæs'tel/
danh từ
- (thực vật học) cây tùng lam
- màu tùng lam
- (nghệ thuật) màu phấn; bức tranh màu phấn
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various pale or light colors s. lacking in body or vigor s. delicate and pale in color