paster
//
* danh từ- máy dán
- thợ dán nhãn hàng hoá
- băng dính
Biến thể từ
pasters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a workman who pastes
109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a workman who pastes
Đang tải...