Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paster

//

* danh từ
  • máy dán
  • thợ dán nhãn hàng hoá
  • băng dính
Biến thể từ pasters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman who pastes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...