paster
/'peistә/
Biến thể từ
pasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paster
//
* danh từ- máy dán
- thợ dán nhãn hàng hoá
- băng dính
Định nghĩa tiếng Anh
n. a workman who pastes