Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paster

/'peistә/
Biến thể từ pasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paster

//

* danh từ
  • máy dán
  • thợ dán nhãn hàng hoá
  • băng dính
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman who pastes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...