Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pastern

/'pæstə:n/

danh từ

  • cổ chân ngựa
Biến thể từ pasterns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part between the fetlock and the hoof

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...