Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pastern

/'pæstə:n/

“pasterns” là số nhiều của pastern — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pasterns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pastern

/'pæstə:n/

danh từ

  • cổ chân ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part between the fetlock and the hoof

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...