Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pasteurise

/'pæstәraiz,'pɑ:-/

“pasteurised” là quá khứ phân từ của pasteurise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pasteurise

//

* ngoại động từ
  • diệt khuẩn theo phương pháp Pa-xtơ; làm tiệt trùng
  • tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp Pa-xtơ)
Định nghĩa tiếng Anh

v heat food in order to kill harmful microorganisms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...