pasteurise
//
* ngoại động từ- diệt khuẩn theo phương pháp Pa-xtơ; làm tiệt trùng
- tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp Pa-xtơ)
Định nghĩa tiếng Anh
v heat food in order to kill harmful microorganisms
112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v heat food in order to kill harmful microorganisms
Đang tải...