pastime
“pastimes” là số nhiều của pastime — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Watching movies is a favorite pastime.”Xem phim là một thú tiêu khiển yêu thích.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pastime
/'pɑ:staim/
danh từ
- trò tiêu khiển
- sự giải trí
Định nghĩa tiếng Anh
n. a diversion that occupies one's time and thoughts (usually pleasantly)