Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pastimes” là số nhiều của pastime — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #11138

pastime

/'pɑ:staim/

danh từ

  • trò tiêu khiển
  • sự giải trí
Biến thể từ pastimes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a diversion that occupies one's time and thoughts (usually pleasantly)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...