Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pastings” là số nhiều của pasting — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #43674

pasting

//

* danh từ
  • một trận đoàn nhừ tử; thất bại
Định nghĩa tiếng Anh

v join or attach with or as if with glue\nv hit with the fists\nv cover the surface of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...