Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pasturable

/'pæstʃәrәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pasturable

//

  • xem pasture
Định nghĩa tiếng Anh

a. Fit for pasture.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...