Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pasturing” là hiện tại phân từ của pasture — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6330

pasture

/'pɑ:stʃə/

danh từ

  • đồng cỏ, bãi cỏ
  • cỏ (cho súc vật gặm)

ngoại động từ

  • chăn thả (súc vật)
  • ăn cỏ (ở đồng cỏ...)

nội động từ

  • ăn cỏ, gặm cỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a field covered with grass or herbage and suitable for grazing by livestock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...