patcher
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patcher
//
- xem patch
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who patches or botches.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who patches or botches.
Đang tải...