Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patcher

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patcher

//

  • xem patch
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who patches or botches.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...