Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patchy

/'pætʃi/ Collins ★ phổ biến #20935

“patchier” là so sánh hơn của patchy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không đồng đều, lỗ chỗ tính từ

“The internet connection was patchy in the rural area.”Kết nối internet không ổn định ở khu vực nông thôn.

Biến thể từ patchier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patchy

/'pætʃi/

tính từ

  • vá víu; chắp vá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • his knowledge is patchy: kiến thức của hắn chắp vá thiếu hệ thống
Định nghĩa tiếng Anh

s. irregular or uneven in quality, texture, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...