Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patchouli

/'pætʃuli:/ phổ biến #32357
Biến thể từ patchouli số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patchouli

/'pætʃuli:/

danh từ

  • (thực vật học) cây hoắc hương
Định nghĩa tiếng Anh

n. small East Indian shrubby mint; fragrant oil from its leaves is used in perfumes n. a heavy perfume made from the patchouli plant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...