patchwork
“patchworks” là số nhiều của patchwork — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The city is a patchwork of different cultures.”Thành phố là một mảnh ghép của nhiều nền văn hóa khác nhau.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patchwork
/'pætʃwə:k/
danh từ
- miếng vải chấp mảnh (gồm nhiều mảnh vụn vá lại với nhau)
- (nghĩa bóng) việc chắp vá, đồ chắp vá, tác phẩm chắp vá
- (định ngữ) chắp vá
Định nghĩa tiếng Anh
n. a theory or argument made up of miscellaneous or incongruous ideas n. a quilt made by sewing patches of different materials together n. sewing consisting of pieces of different materials sewn together in a pattern