Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patenting

/'peitәntiŋ/ phổ biến #40062
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patenting

//

* danh từ
  • sự cấp bằng sáng chế
  • (luyện kim) sự tôi chì; sự nhiệt luyện trong chì
Định nghĩa tiếng Anh

v obtain a patent for v grant rights to; grant a patent for v make open to sight or notice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...