Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paternalist

/pә't\\\\:nәlist/

“paternalists” là số nhiều của paternalist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ paternalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paternalist

//

  • xem paternalism
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...