Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pathfinders” là số nhiều của pathfinder — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #33263

pathfinder

/'pɑ:θ,faində/

danh từ

  • người thám hiểm
  • (quân sự) máy bay chỉ điểm (cho máy bay ném bom); người lái máy bay chỉ điểm
  • người chỉ điểm, tên gián điệp
Biến thể từ pathfinders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who can find paths through unexplored territory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...