Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pathological

/,pæθə'lɔdʤik/ GRECollins ★ phổ biến #13390

“pathologicals” là số nhiều của pathological — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về bệnh tật tính từ

“The study examined pathological changes in the tissue.”Nghiên cứu đã xem xét những thay đổi bệnh lý trong mô.

Biến thể từ pathologicals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pathological

/,pæθə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) bệnh học; (thuộc) bệnh lý
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the practice of pathology s. caused by or evidencing a mentally disturbed condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...